garcinia cambogia

garcinia cambogia

The garcinia cambogia tree grows in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bứa núi, cây garcinia cambogia: "garcinia cambogia" tên gọi của một loại cây thân gỗ thấp, mọc lan, nguồn gốc từ Indonesia. Cây này nổi tiếng nhựa cây màu cam hoặc nâu (gamboge) được dùng làm chất tạo màu khi nghiền thành bột.
    • Nhựa gamboge: Trong bối cảnh thương mại, "garcinia cambogia" thường chỉ nhựa cây này, được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất tạo màu trong hội họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Garcinia cambogia is often used in traditional medicine for weight loss. (Cây garcinia cambogia thường được dùng trong y học cổ truyền để giảm cân.)
    • The resin from garcinia cambogia produces a vibrant orange pigment. (Nhựa từ cây garcinia cambogia tạo ra một chất màu cam rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garcinia cambogia extract": chiết xuất từ cây bứa núi.

    • Many dietary supplements contain garcinia cambogia extract. (Nhiều thực phẩm bổ sung chứa chiết xuất từ cây garcinia cambogia.)
  • "hydroxycitric acid (HCA)": axit hydroxycitric, một hoạt chất chính trong garcinia cambogia.

    • The weight loss effects of garcinia cambogia are attributed to HCA. (Các tác dụng giảm cân của garcinia cambogia được quy cho HCA.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamboge (n): nhựa gamboge, một chất màu vàng hoặc cam từ cây garcinia.

    • Gamboge is a traditional pigment used in watercolor painting. (Gamboge một chất màu truyền thống được dùng trong vẽ màu nước.)
  • Garcinia (n): chi bứa, bao gồm nhiều loài như garcinia cambogia.

    • The genus Garcinia includes over 200 species. (Chi Garcinia bao gồm hơn 200 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Malabar tamarind: tên gọi khác của garcinia cambogia, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
    • Malabar tamarind is a souring agent in curries. (Malabar tamarind một chất tạo chua trong các món ri.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract from: chiết xuất từ (một nguồn).
    • The compound is extracted from garcinia cambogia. (Hợp chất được chiết xuất từ cây garcinia cambogia.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sour as garcinia": chua như bứa (thành ngữ dân gian, ít phổ biến).
    • This fruit tastes sour as garcinia. (Quả này vị chua như bứa.)